航海日誌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng hải nhật chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
航海日誌 nghĩa là nhật trình.
Nghĩa của 航海日誌
Danh từ
- Nhật trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ship's log; logbook
Câu hỏi thường gặp
航海日誌 nghĩa là gì?
航海日誌 (danh từ) nghĩa là nhật trình.
航海日誌 đọc là gì?
航海日誌 đọc là こうかいにっし (romaji: kōkainisshi).
Âm Hán Việt của 航海日誌 là gì?
Âm Hán Việt của 航海日誌 là "hàng hải nhật chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.