TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航海日誌(こうかいにっし)

こうかいにっしkōkainisshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG HẢI NHẬT CHÍ 航 hàng·海 hải·日 nhật·誌 chí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng hải nhật chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

航海日誌 nghĩa là nhật trình.

Nghĩa của 航海日誌

Danh từ

  1. Nhật trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ship's log; logbook

Câu hỏi thường gặp

航海日誌 nghĩa là gì?

航海日誌 (danh từ) nghĩa là nhật trình.

航海日誌 đọc là gì?

航海日誌 đọc là こうかいにっし (romaji: kōkainisshi).

Âm Hán Việt của 航海日誌 là gì?

Âm Hán Việt của 航海日誌 là "hàng hải nhật chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.