TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腰痛(ようつう)

từ thông dụng
ようつうyōtsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腰 ?·痛 thống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

腰痛 nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.

Nghĩa của 腰痛

Danh từ

  1. Đau lưng dưới, y chứng đau lưng.

Câu ví dụ với 腰痛

  • トムは腰痛を訴えていた。 Tom đang phàn nàn vì đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869556
  • まだ腰痛む? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10988608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lower back pain; lumbago

Câu hỏi thường gặp

腰痛 nghĩa là gì?

腰痛 (danh từ) nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.

腰痛 đọc là gì?

腰痛 đọc là ようつう (romaji: yōtsū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.