腰痛
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腰痛 nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.
Nghĩa của 腰痛
Danh từ
- Đau lưng dưới, y chứng đau lưng.
Câu ví dụ với 腰痛
- トムは腰痛を訴えていた。 Tom đang phàn nàn vì đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869556
- まだ腰痛む? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10988608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lower back pain; lumbago
Câu hỏi thường gặp
腰痛 nghĩa là gì?
腰痛 (danh từ) nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.
腰痛 đọc là gì?
腰痛 đọc là ようつう (romaji: yōtsū).