腕
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腕 nghĩa là cánh tay.
Nghĩa của 腕
Danh từ
- Cánh tay.
Từ ghép có 腕
Câu ví dụ với 腕
- 彼女は私の腕をきつくつねった。 Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.Tatoeba #89308
- 彼女は赤ん坊をしっかりと腕に抱きしめた。 Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.Tatoeba #88286
- 彼女は料理の腕を自負している。 Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình.Tatoeba #86259
- 腕が痛む。 Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77121
- コミヤコフは彼の腕を満足には使えないかもしれない。 Komiakov có thể chẳng bao giờ sử dụng tốt cánh tay của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219094
- そこが彼女の腕の見せどころだった。 Đó là cơ hội để cô thể hiện mình làm được những gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213752
- それは君の腕次第かな。期待してるよ。 Mình tin vào khả năng của cậu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arm
- Danh từ ability; skill; talent; competence
- Danh từ (physical) strength
Câu hỏi thường gặp
腕 nghĩa là gì?
腕 (danh từ) nghĩa là cánh tay.
腕 đọc là gì?
腕 đọc là うで (romaji: ude).