Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腕相撲 nghĩa là vật tay, gồng tay.
Nghĩa của 腕相撲
Danh từ
Vật tay, gồng tay.
Cách viết khác: 腕ずもう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ arm wrestling
Câu hỏi thường gặp
腕相撲 nghĩa là gì?
腕相撲 (danh từ) nghĩa là vật tay, gồng tay.
腕相撲 đọc là gì?
腕相撲 đọc là うでずもう (romaji: udezumō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.