TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

右腕(みぎうで)

từ thông dụng
みぎうでmigiude giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 右 hữu·腕 oản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

右腕 nghĩa là cánh tay phải.

Nghĩa của 右腕

Danh từ

  1. Cánh tay phải.

Cách viết khác: うわん

Từ liên quan với 右腕

Câu ví dụ với 右腕

  • 自由の女神の右腕の長さは12.8mである。 Tay phải của tượng Nữ thần Tự do dài 12.8 mét.Tatoeba #2948407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ right arm
  • Danh từ right-hand man; right hand; right-hand person
  • Danh từ right-handed pitcher

Câu hỏi thường gặp

右腕 nghĩa là gì?

右腕 (danh từ) nghĩa là cánh tay phải.

右腕 đọc là gì?

右腕 đọc là みぎうで (romaji: migiude).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.