Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腕立て伏せ nghĩa là hít đất, chống đẩy.
Nghĩa của 腕立て伏せ
Danh từ
Hít đất, chống đẩy.
Cách viết khác: 腕立てふせ, 腕立伏せ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ push-up (exercise); press-up
Câu hỏi thường gặp
腕立て伏せ nghĩa là gì?
腕立て伏せ (danh từ) nghĩa là hít đất, chống đẩy.
腕立て伏せ đọc là gì?
腕立て伏せ đọc là うでたてふせ (romaji: udetatefuse).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.