Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
肺がん nghĩa là ung thư phổi.
Nghĩa của 肺がん
Danh từ
Ung thư phổi.
Cách viết khác: 肺癌, 肺ガン
Câu ví dụ với 肺がん
彼は肺ガンになった。Anh ấy bị ung thư phổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lung cancer
Câu hỏi thường gặp
肺がん nghĩa là gì?
肺がん (danh từ) nghĩa là ung thư phổi.
肺がん đọc là gì?
肺がん đọc là はいがん (romaji: haigan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.