TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肺胞(はいほう)

はいほうhaihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẾ BÀO 肺 phế·胞 bào

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phế bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

肺胞 nghĩa là phế bào, phế nang.

Nghĩa của 肺胞

Danh từ

  1. Phế bào, phế nang. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulmonary alveolus; alveoli; air cell; air sac

Câu hỏi thường gặp

肺胞 nghĩa là gì?

肺胞 (danh từ) nghĩa là phế bào, phế nang.

肺胞 đọc là gì?

肺胞 đọc là はいほう (romaji: haihō).

Âm Hán Việt của 肺胞 là gì?

Âm Hán Việt của 肺胞 là "phế bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.