育てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
育てる nghĩa là nuôi nấng, nâng.
Nghĩa của 育てる
Động từ
- Nuôi nấng, nâng.
Cách chia của 育てる
| Thể lịch sự (ます) | 育てます |
| Thể て | 育てて |
| Quá khứ (た) | 育てた |
| Phủ định (ない) | 育てない |
| Khả năng | 育てられる |
| Ý chí (よう) | 育てよう |
| Điều kiện (ば) | 育てれば |
| Bị động | 育てられる |
| Sai khiến | 育てさせる |
| Mệnh lệnh | 育てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 育てる
- 彼女は彼女のおばあさんに育てられた。 Cô ấy được bà của cô ấy nuôi lớn.Tatoeba #87183
- 彼女はチューリップ、パンジーやひな菊のような花を育てている。 Cô ấy đang trồng nhiều loại hoa như là hoa tulip, hoa păng xê và hoa cúc anh.Tatoeba #92121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to raise; to rear; to bring up
- Động từ to train; to teach; to educate
- Động từ to promote the growth of; to nurture; to foster; to develop
Câu hỏi thường gặp
育てる nghĩa là gì?
育てる (động từ) nghĩa là nuôi nấng, nâng.
育てる đọc là gì?
育てる đọc là そだてる (romaji: sodateru).