TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緑(みどり)

JLPT N5 từ thông dụng
みどりmidori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC 緑 lục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

緑 nghĩa là lục, xanh lá cây, xanh.

Nghĩa của 緑

Danh từ

  1. Lục, xanh lá cây, xanh, màu xanh lá cây.

Cách viết khác: 翠, 綠

Từ ghép có 緑

Câu ví dụ với 緑

  • 緑のボタンを押して下さい、すると明かりがつきます。 Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #77805
  • 東京ミッドタウンは緑がいっぱい! Không khó để tìm thấy những mảng xanh tại Tokyo Midtown! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ green
  • Danh từ greenery; verdure

Câu hỏi thường gặp

緑 nghĩa là gì?

緑 (danh từ) nghĩa là lục, xanh lá cây, xanh.

緑 đọc là gì?

緑 đọc là みどり (romaji: midori).

Âm Hán Việt của 緑 là gì?

Âm Hán Việt của 緑 là "lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.