TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

常緑(じょうりょく)

じょうりょくjōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỜNG LỤC 常 thường·緑 lục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thường lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

常緑 nghĩa là thường xanh.

Nghĩa của 常緑

Danh từ

  1. Thường xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evergreen

Câu hỏi thường gặp

常緑 nghĩa là gì?

常緑 (danh từ) nghĩa là thường xanh.

常緑 đọc là gì?

常緑 đọc là じょうりょく (romaji: jōryoku).

Âm Hán Việt của 常緑 là gì?

Âm Hán Việt của 常緑 là "thường lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.