緑内障
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục nội chướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
緑内障 nghĩa là cườm nước.
Nghĩa của 緑内障
Danh từ
- Cườm nước.
Cách viết khác: 縁内障
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glaucoma
Câu hỏi thường gặp
緑内障 nghĩa là gì?
緑内障 (danh từ) nghĩa là cườm nước.
緑内障 đọc là gì?
緑内障 đọc là りょくないしょう (romaji: ryokunaishō).
Âm Hán Việt của 緑内障 là gì?
Âm Hán Việt của 緑内障 là "lục nội chướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.