TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緑内障(りょくないしょう)

りょくないしょうryokunaishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC NỘI CHƯỚNG 緑 lục·内 nội·障 chướng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục nội chướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

緑内障 nghĩa là cườm nước.

Nghĩa của 緑内障

Danh từ

  1. Cườm nước.

Cách viết khác: 縁内障

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glaucoma

Câu hỏi thường gặp

緑内障 nghĩa là gì?

緑内障 (danh từ) nghĩa là cườm nước.

緑内障 đọc là gì?

緑内障 đọc là りょくないしょう (romaji: ryokunaishō).

Âm Hán Việt của 緑内障 là gì?

Âm Hán Việt của 緑内障 là "lục nội chướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.