TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緑茶(りょくちゃ)

từ thông dụng
りょくちゃryokucha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC TRÀ 緑 lục·茶 trà

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục trà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

緑茶 nghĩa là lục trà, trà xanh.

Nghĩa của 緑茶

Danh từ

  1. Lục trà, trà xanh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 綠茶

Câu ví dụ với 緑茶

  • 緑茶を飲んでるの? Bạn đang uống trà xanh à?Tatoeba #8730614

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ green tea; Japanese tea

Câu hỏi thường gặp

緑茶 nghĩa là gì?

緑茶 (danh từ) nghĩa là lục trà, trà xanh.

緑茶 đọc là gì?

緑茶 đọc là りょくちゃ (romaji: ryokucha).

Âm Hán Việt của 緑茶 là gì?

Âm Hán Việt của 緑茶 là "lục trà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.