網
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “võng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
網 nghĩa là lưới, mạng.
Nghĩa của 網
Danh từ
- Lưới, mạng.
Từ ghép có 網
Câu ví dụ với 網
- 少年はその鳥を網で捕まえた。 Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.Tatoeba #146581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ net; netting
- Danh từ web
Câu hỏi thường gặp
網 nghĩa là gì?
網 (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.
網 đọc là gì?
網 đọc là あみ (romaji: ami).
Âm Hán Việt của 網 là gì?
Âm Hán Việt của 網 là "võng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.