TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漁網(ぎょもう)

ぎょもうgyomō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯ VÕNG 漁 ngư·網 võng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư võng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

漁網 nghĩa là lưới đánh cá.

Nghĩa của 漁網

Danh từ

  1. Lưới đánh cá.

Cách viết khác: 魚網

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishing net

Câu hỏi thường gặp

漁網 nghĩa là gì?

漁網 (danh từ) nghĩa là lưới đánh cá.

漁網 đọc là gì?

漁網 đọc là ぎょもう (romaji: gyomō).

Âm Hán Việt của 漁網 là gì?

Âm Hán Việt của 漁網 là "ngư võng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.