Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võng mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
網膜 nghĩa là võng mạc, màng lưới.
Nghĩa của 網膜
Danh từ
Võng mạc, màng lưới. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ retina
Câu hỏi thường gặp
網膜 nghĩa là gì?
網膜 (danh từ) nghĩa là võng mạc, màng lưới.
網膜 đọc là gì?
網膜 đọc là もうまく (romaji: mōmaku).
Âm Hán Việt của 網膜 là gì?
Âm Hán Việt của 網膜 là "võng mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.