Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
綱引き nghĩa là kéo co.
Nghĩa của 綱引き
Danh từ
Kéo co.
Cách viết khác: 綱曳き, 綱引, 綱曳, つな引き, 綱ひき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tug of war
Danh từ forward puller (of a rickshaw)
Câu hỏi thường gặp
綱引き nghĩa là gì?
綱引き (danh từ) nghĩa là kéo co.
綱引き đọc là gì?
綱引き đọc là つなひき (romaji: tsunahiki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.