TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蛛網(ちゅうもう)

ちゅうもうchūmō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蛛 ?·網 võng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蛛網 nghĩa là mạng nhện.

Nghĩa của 蛛網

Danh từ

  1. Mạng nhện.

Câu hỏi thường gặp

蛛網 nghĩa là gì?

蛛網 (danh từ) nghĩa là mạng nhện.

蛛網 đọc là gì?

蛛網 đọc là ちゅうもう (romaji: chūmō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.