綱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
綱 nghĩa là dây.
Nghĩa của 綱
Danh từ
- Dây.
Từ ghép có 綱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rope; cord; line
- Danh từ grand champion's braided belt
Câu hỏi thường gặp
綱 nghĩa là gì?
綱 (danh từ) nghĩa là dây.
綱 đọc là gì?
綱 đọc là つな (romaji: tsuna).
Âm Hán Việt của 綱 là gì?
Âm Hán Việt của 綱 là "cương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.