TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鼻綱(はなづな)

はなづなhanazuna giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鼻 ?·綱 cương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鼻綱 nghĩa là dây, thòng lọng.

Nghĩa của 鼻綱

Danh từ

  1. Dây, thòng lọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halter (esp. tied to a bull's nose)

Câu hỏi thường gặp

鼻綱 nghĩa là gì?

鼻綱 (danh từ) nghĩa là dây, thòng lọng.

鼻綱 đọc là gì?

鼻綱 đọc là はなづな (romaji: hanazuna).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.