手綱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ cương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手綱 nghĩa là cương ngựa, cương.
Nghĩa của 手綱
Danh từ
- Cương ngựa, cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reins; bridle
- Danh từ control; the reins (on)
Câu hỏi thường gặp
手綱 nghĩa là gì?
手綱 (danh từ) nghĩa là cương ngựa, cương.
手綱 đọc là gì?
手綱 đọc là たづな (romaji: tazuna).
Âm Hán Việt của 手綱 là gì?
Âm Hán Việt của 手綱 là "thủ cương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.