TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大綱(たいこう)

từ thông dụng
たいこうtaikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CƯƠNG 大 đại·綱 cương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大綱 nghĩa là đại cương.

Nghĩa của 大綱

Danh từ

  1. Đại cương. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fundamental principles; main lines
  • Danh từ outline; summary; general features

Câu hỏi thường gặp

大綱 nghĩa là gì?

大綱 (danh từ) nghĩa là đại cương.

大綱 đọc là gì?

大綱 đọc là たいこう (romaji: taikō).

Âm Hán Việt của 大綱 là gì?

Âm Hán Việt của 大綱 là "đại cương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.