絵かき
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
絵かき nghĩa là họa sĩ.
Nghĩa của 絵かき
Danh từ
- thân mật Họa sĩ.
Cách viết khác: 絵描き, 絵描, 絵書き, 画描き
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painter; artist (thân mật)
- Danh từ drawing pictures; doodling; painting
Câu hỏi thường gặp
絵かき nghĩa là gì?
絵かき (danh từ) nghĩa là họa sĩ.
絵かき đọc là gì?
絵かき đọc là えかき (romaji: ekaki).
Âm Hán Việt của 絵かき là gì?
Âm Hán Việt của 絵かき là "hội miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.