TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

統辞論(とうじろん)

とうじろんtōjiron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐNG TỪ LUẬN 統 thống·辞 từ·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thống từ luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

統辞論 nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

Nghĩa của 統辞論

Danh từ

  1. Cú pháp, cú pháp học.

Từ liên quan với 統辞論

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syntax

Câu hỏi thường gặp

統辞論 nghĩa là gì?

統辞論 (danh từ) nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

統辞論 đọc là gì?

統辞論 đọc là とうじろん (romaji: tōjiron).

Âm Hán Việt của 統辞論 là gì?

Âm Hán Việt của 統辞論 là "thống từ luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.