絵素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
絵素 nghĩa là điểm ảnh.
Nghĩa của 絵素
Danh từ
- Điểm ảnh.
Từ liên quan với 絵素
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pixel
Câu hỏi thường gặp
絵素 nghĩa là gì?
絵素 (danh từ) nghĩa là điểm ảnh.
絵素 đọc là gì?
絵素 đọc là えそ (romaji: eso).
Âm Hán Việt của 絵素 là gì?
Âm Hán Việt của 絵素 là "hội tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.