見合い結婚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến hợp kết hôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
見合い結婚 nghĩa là hôn nhân sắp đặt.
Nghĩa của 見合い結婚
Danh từ
- Hôn nhân sắp đặt.
Cách viết khác: 見合結婚
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arranged marriage
Câu hỏi thường gặp
見合い結婚 nghĩa là gì?
見合い結婚 (danh từ) nghĩa là hôn nhân sắp đặt.
見合い結婚 đọc là gì?
見合い結婚 đọc là みあいけっこん (romaji: miaikekkon).
Âm Hán Việt của 見合い結婚 là gì?
Âm Hán Việt của 見合い結婚 là "kiến hợp kết hôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.