同性結婚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng tính kết hôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同性結婚 nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Nghĩa của 同性結婚
Danh từ
- Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Từ liên quan với 同性結婚
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ same-sex marriage; gay marriage
Câu hỏi thường gặp
同性結婚 nghĩa là gì?
同性結婚 (danh từ) nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
同性結婚 đọc là gì?
同性結婚 đọc là どうせいけっこん (romaji: dōseikekkon).
Âm Hán Việt của 同性結婚 là gì?
Âm Hán Việt của 同性結婚 là "đồng tính kết hôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.