Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ period
Danh từ Nihon Shoki (second oldest work of Japanese history, compiled in 720 CE); Nihongi; Chronicles of Japan (viết tắt)
Danh từ Kii (former province located in present-day Wakayama and southern Mie prefectures) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
紀 nghĩa là gì?
紀 (danh từ) nghĩa là kỉ.
紀 đọc là gì?
紀 đọc là き (romaji: ki).
Âm Hán Việt của 紀 là gì?
Âm Hán Việt của 紀 là "kỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.