端
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
端 nghĩa là chóp, rìa, cạnh.
Nghĩa của 端
Danh từ
- Chóp, rìa, cạnh.
Cách viết khác: はじ, はな
Từ ghép có 端
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end (e.g. of street); tip; point; edge; margin
- Danh từ beginning; start; first
- Danh từ odds and ends; scrap; odd bit; least
Câu hỏi thường gặp
端 nghĩa là gì?
端 (danh từ) nghĩa là chóp, rìa, cạnh.
端 đọc là gì?
端 đọc là はし (romaji: hashi).
Âm Hán Việt của 端 là gì?
Âm Hán Việt của 端 là "đoan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.