童貞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng trinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
童貞 nghĩa là đồng trinh, trinh tiết, xơ, bà xơ.
Nghĩa của 童貞
Danh từ
- Đồng trinh, trinh tiết. (từ Hán Việt tương đồng)
- Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ.
Từ liên quan với 童貞
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virginity (of a male); (male) virgin
- Danh từ (Catholic) nun; sister
Câu hỏi thường gặp
童貞 nghĩa là gì?
童貞 (danh từ) nghĩa là đồng trinh, trinh tiết, xơ, bà xơ.
童貞 đọc là gì?
童貞 đọc là どうてい (romaji: dōtei).
Âm Hán Việt của 童貞 là gì?
Âm Hán Việt của 童貞 là "đồng trinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.