君
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
君 nghĩa là bạn.
Nghĩa của 君
Đại từ
- thân mật Bạn.
Cách viết khác: 公, キミ
Từ ghép có 君
- 暴君 — Bạo quân, bá vương, bạo chúa.
- 君主 — Quân chủ, vua, quốc vương.
- 君子 — Quân tử.
- 大君 — Vua.
- 君主制 — Quân chủ, chế độ quân chủ.
- 君子は器ならず — Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được. (Hán-Việt: quân tử bất
- 君子は周して比せず、小人は比して周せず — Quân tử thân với khắp mọi người mà không tư vị, kẻ tiểu nhân tư vị mà không thân với khắp mọi người. (Hán-Việt: quân tử
Câu ví dụ với 君
- 彼は君に会えば喜ぶでしょう。 Anh ấy sẽ vui nếu có thể gặp được bạn.Tatoeba #108060
- 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.Tatoeba #177890
- 君の辞書を借りていいですか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #178244
- 家に着いたら君に電話するよ。 Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.Tatoeba #187073
- これが君の探している本です。 Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #218934
- このドレスは君によく似合う。 Chiếc váy này rất hợp với em.Tatoeba #223443
- 僕が君ならそうはしないね。 Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ không làm điều đó đâu.Tatoeba #82405
- 勉強するのが、君の本分だ。 Bổn phận của con là phải học tập.Tatoeba #83314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you; buddy; pal (thân mật)
- Danh từ monarch; ruler; sovereign; (one's) master
- Đại từ he; she (lịch sự, cũ)
Câu hỏi thường gặp
君 nghĩa là gì?
君 (đại từ) nghĩa là bạn.
君 đọc là gì?
君 đọc là きみ (romaji: kimi).
Âm Hán Việt của 君 là gì?
Âm Hán Việt của 君 là "quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.