思い直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
思い直す nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
Nghĩa của 思い直す
Động từ
- Đổi ý, thay đổi ý định.
Cách viết khác: 思いなおす
Cách chia của 思い直す
| Thể lịch sự (ます) | 思い直します |
| Thể て | 思い直して |
| Quá khứ (た) | 思い直した |
| Phủ định (ない) | 思い直さない |
| Khả năng | 思い直せる |
| Ý chí (よう) | 思い直そう |
| Điều kiện (ば) | 思い直せば |
| Bị động | 思い直される |
| Sai khiến | 思い直させる |
| Mệnh lệnh | 思い直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to re-think; to think back upon; to change one's mind
Câu hỏi thường gặp
思い直す nghĩa là gì?
思い直す (động từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
思い直す đọc là gì?
思い直す đọc là おもいなおす (romaji: omoinaosu).