TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)い直(なお)す

từ thông dụng
おもいなおすomoinaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

思い直す nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

Nghĩa của 思い直す

Động từ

  1. Đổi ý, thay đổi ý định.

Cách viết khác: 思いなおす

Cách chia của 思い直す

Thể lịch sự (ます)思い直します
Thể て思い直して
Quá khứ (た)思い直した
Phủ định (ない)思い直さない
Khả năng思い直せる
Ý chí (よう)思い直そう
Điều kiện (ば)思い直せば
Bị động思い直される
Sai khiến思い直させる
Mệnh lệnh思い直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to re-think; to think back upon; to change one's mind

Câu hỏi thường gặp

思い直す nghĩa là gì?

思い直す (động từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

思い直す đọc là gì?

思い直す đọc là おもいなおす (romaji: omoinaosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.