建て直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
建て直す nghĩa là xây lại, xây dựng lại.
Nghĩa của 建て直す
Động từ
- Xây lại, xây dựng lại.
Cách viết khác: 建直す, 建てなおす
Cách chia của 建て直す
| Thể lịch sự (ます) | 建て直します |
| Thể て | 建て直して |
| Quá khứ (た) | 建て直した |
| Phủ định (ない) | 建て直さない |
| Khả năng | 建て直せる |
| Ý chí (よう) | 建て直そう |
| Điều kiện (ば) | 建て直せば |
| Bị động | 建て直される |
| Sai khiến | 建て直させる |
| Mệnh lệnh | 建て直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rebuild; to reconstruct
Câu hỏi thường gặp
建て直す nghĩa là gì?
建て直す (động từ) nghĩa là xây lại, xây dựng lại.
建て直す đọc là gì?
建て直す đọc là たてなおす (romaji: tatenaosu).