TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

建(た)て直(なお)す

たてなおすtatenaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 建 kiến·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

建て直す nghĩa là xây lại, xây dựng lại.

Nghĩa của 建て直す

Động từ

  1. Xây lại, xây dựng lại.

Cách viết khác: 建直す, 建てなおす

Cách chia của 建て直す

Thể lịch sự (ます)建て直します
Thể て建て直して
Quá khứ (た)建て直した
Phủ định (ない)建て直さない
Khả năng建て直せる
Ý chí (よう)建て直そう
Điều kiện (ば)建て直せば
Bị động建て直される
Sai khiến建て直させる
Mệnh lệnh建て直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rebuild; to reconstruct

Câu hỏi thường gặp

建て直す nghĩa là gì?

建て直す (động từ) nghĩa là xây lại, xây dựng lại.

建て直す đọc là gì?

建て直す đọc là たてなおす (romaji: tatenaosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.