瓜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “qua” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
瓜 nghĩa là dưa, bầu, bí.
Nghĩa của 瓜
Danh từ
- Dưa, bầu, bí.
- 瓜田に履を納れず、李下に冠を正さずqua điền lý hạ
Cách viết khác: ウリ
Từ ghép có 瓜
- 瓜二つ — Giống nhau như đúc, y như đúc.
- 冬瓜 — Bí đao, bí phấn.
- 南蛮烏瓜 — Gấc.
- 瓜田に履を納れず、李下に冠を正さず — Ở ruộng dưa thì không xỏ dép, mà dưới cây mận thì chẳng sửa mũ, vì người khác tưởng mình cúi xuống ăn trộm trái dưa, đưa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ melon; gourd
Câu hỏi thường gặp
瓜 nghĩa là gì?
瓜 (danh từ) nghĩa là dưa, bầu, bí.
瓜 đọc là gì?
瓜 đọc là うり (romaji: uri).
Âm Hán Việt của 瓜 là gì?
Âm Hán Việt của 瓜 là "qua". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.