TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

瓜二(うりふた)つ

うりふたつurifutatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 瓜 qua·二 nhị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

瓜二つ nghĩa là giống nhau như đúc, y như đúc.

Nghĩa của 瓜二つ

Danh từ

  1. thành ngữ Giống nhau như đúc, y như đúc.

Cách viết khác: うり二つ, うり2つ

Câu ví dụ với 瓜二つ

  • トムは母親と瓜二つだ。 Tôm giống mẹ như đúc.Tatoeba #5777106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exactly alike (in appearance); like two peas in a pod; (practically) identical; spitting image (of); carbon copy (of) (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

瓜二つ nghĩa là gì?

瓜二つ (danh từ) nghĩa là giống nhau như đúc, y như đúc.

瓜二つ đọc là gì?

瓜二つ đọc là うりふたつ (romaji: urifutatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.