TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南蛮烏瓜(なんばんからすうり)

なんばんからすうりnanbankarasūri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM MAN Ô QUA 南 nam·蛮 man·烏 ô·瓜 qua

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam man ô qua” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

南蛮烏瓜 nghĩa là gấc.

Nghĩa của 南蛮烏瓜

Danh từ

  1. Gấc.

Câu hỏi thường gặp

南蛮烏瓜 nghĩa là gì?

南蛮烏瓜 (danh từ) nghĩa là gấc.

南蛮烏瓜 đọc là gì?

南蛮烏瓜 đọc là なんばんからすうり (romaji: nanbankarasūri).

Âm Hán Việt của 南蛮烏瓜 là gì?

Âm Hán Việt của 南蛮烏瓜 là "nam man ô qua". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.