TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

環状交差点(かんじょうこうさてん)

かんじょうこうさてんkanjōkōsaten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN TRẠNG GIAO SAI ĐIỂM 環 hoàn·状 trạng·交 giao·差 sai·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn trạng giao sai điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

環状交差点 nghĩa là vòng xuyến.

Nghĩa của 環状交差点

Danh từ

  1. Vòng xuyến.

Từ liên quan với 環状交差点

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roundabout; rotary; traffic circle

Câu hỏi thường gặp

環状交差点 nghĩa là gì?

環状交差点 (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.

環状交差点 đọc là gì?

環状交差点 đọc là かんじょうこうさてん (romaji: kanjōkōsaten).

Âm Hán Việt của 環状交差点 là gì?

Âm Hán Việt của 環状交差点 là "hoàn trạng giao sai điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.