環状交差点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn trạng giao sai điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
環状交差点 nghĩa là vòng xuyến.
Nghĩa của 環状交差点
Danh từ
- Vòng xuyến.
Từ liên quan với 環状交差点
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roundabout; rotary; traffic circle
Câu hỏi thường gặp
環状交差点 nghĩa là gì?
環状交差点 (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.
環状交差点 đọc là gì?
環状交差点 đọc là かんじょうこうさてん (romaji: kanjōkōsaten).
Âm Hán Việt của 環状交差点 là gì?
Âm Hán Việt của 環状交差点 là "hoàn trạng giao sai điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.