TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デンマーク王国(おうこく)

tên riêng
デンマークおうこくdenmākuōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 王 vương·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

デンマーク王国 nghĩa là vương quốc đan mạch.

Nghĩa của デンマーク王国

Danh từ riêng

  1. Vương quốc Đan Mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kingdom of Denmark

Câu hỏi thường gặp

デンマーク王国 nghĩa là gì?

デンマーク王国 (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc đan mạch.

デンマーク王国 đọc là gì?

デンマーク王国 đọc là デンマークおうこく (romaji: denmākuōkoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.