TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

犯罪学(はんざいがく)

はんざいがくhanzaigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM TỘI HỌC 犯 phạm·罪 tội·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phạm tội học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

犯罪学 nghĩa là tội phạm học.

Nghĩa của 犯罪学

Danh từ

  1. Tội phạm học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminology

Câu hỏi thường gặp

犯罪学 nghĩa là gì?

犯罪学 (danh từ) nghĩa là tội phạm học.

犯罪学 đọc là gì?

犯罪学 đọc là はんざいがく (romaji: hanzaigaku).

Âm Hán Việt của 犯罪学 là gì?

Âm Hán Việt của 犯罪学 là "phạm tội học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.