犯罪人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phạm tội nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
犯罪人 nghĩa là tội phạm.
Nghĩa của 犯罪人
Danh từ
- Tội phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criminal; culprit; offender; rogue
Câu hỏi thường gặp
犯罪人 nghĩa là gì?
犯罪人 (danh từ) nghĩa là tội phạm.
犯罪人 đọc là gì?
犯罪人 đọc là はんざいにん (romaji: hanzainin).
Âm Hán Việt của 犯罪人 là gì?
Âm Hán Việt của 犯罪人 là "phạm tội nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.