禁煙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấm yên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
禁煙 nghĩa là cấm hút thuốc.
Nghĩa của 禁煙
Cụm từ
- Cấm hút thuốc.
Cách viết khác: 禁烟
Câu ví dụ với 禁煙
- 禁煙するためにどんな方法を使いましたか。 Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?Tatoeba #179962
- たばこを消しなさい。ここは禁煙です。 Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203374
- ここは禁煙です。 Ở đây cấm hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstaining from smoking; quitting smoking
- Danh từ prohibition of smoking
- Cụm từ No Smoking; Smoking Prohibited
Câu hỏi thường gặp
禁煙 nghĩa là gì?
禁煙 (cụm từ) nghĩa là cấm hút thuốc.
禁煙 đọc là gì?
禁煙 đọc là きんえん (romaji: kin'en).
Âm Hán Việt của 禁煙 là gì?
Âm Hán Việt của 禁煙 là "cấm yên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.