喫煙
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
喫煙 nghĩa là sự hút thuốc, hút thuốc.
Nghĩa của 喫煙
Danh từ
- Sự hút thuốc, hút thuốc.
Cách viết khác: 喫烟
Từ ghép có 喫煙
Câu ví dụ với 喫煙
- 彼は喫煙をやめた。 Anh ấy đã bỏ thuốc.Tatoeba #108512
- ここでは喫煙は禁じられている。 Ở đây cấm hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224607
- 喫煙は健康に悪い。 Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182826
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoking (tobacco)
Câu hỏi thường gặp
喫煙 nghĩa là gì?
喫煙 (danh từ) nghĩa là sự hút thuốc, hút thuốc.
喫煙 đọc là gì?
喫煙 đọc là きつえん (romaji: kitsuen).