TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

淫欲(いんよく)

いんよくin'yoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂM DỤC 淫 dâm·欲 dục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dâm dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

淫欲 nghĩa là ham muốn, tham muốn.

Nghĩa của 淫欲

Danh từ

  1. trang trọng Ham muốn, tham muốn.

Cách viết khác: 淫慾

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual desire; carnal desire; lust (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

淫欲 nghĩa là gì?

淫欲 (danh từ) nghĩa là ham muốn, tham muốn.

淫欲 đọc là gì?

淫欲 đọc là いんよく (romaji: in'yoku).

Âm Hán Việt của 淫欲 là gì?

Âm Hán Việt của 淫欲 là "dâm dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.