慈悲深い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
慈悲深い nghĩa là khoan hồng, khoan dung, nhân từ.
Nghĩa của 慈悲深い
Tính từ đuôi i
- Khoan hồng, khoan dung, nhân từ.
Cách chia của 慈悲深い
| Phủ định | 慈悲深くない |
| Quá khứ | 慈悲深かった |
| Quá khứ phủ định | 慈悲深くなかった |
| Thể て | 慈悲深くて |
| Dạng phó từ (く) | 慈悲深く |
| Điều kiện (ば) | 慈悲深ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i compassionate; merciful; benevolent; charitable; humane
Câu hỏi thường gặp
慈悲深い nghĩa là gì?
慈悲深い (tính từ đuôi i) nghĩa là khoan hồng, khoan dung, nhân từ.
慈悲深い đọc là gì?
慈悲深い đọc là じひぶかい (romaji: jihibukai).