TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホルムズ海峡(かいきょう)

tên riêng
ホルムズかいきょうhorumuzukaikyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 海 hải·峡 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ホルムズ海峡 nghĩa là Eo biển hoóc-mút.

Nghĩa của ホルムズ海峡

Danh từ riêng

  1. Eo biển hoóc-mút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Strait of Hormuz

Câu hỏi thường gặp

ホルムズ海峡 nghĩa là gì?

ホルムズ海峡 (danh từ riêng) nghĩa là Eo biển hoóc-mút.

ホルムズ海峡 đọc là gì?

ホルムズ海峡 đọc là ホルムズかいきょう (romaji: horumuzukaikyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.