Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
英仏海峡 nghĩa là Eo biển măng-sơ.
Nghĩa của 英仏海峡
Danh từ riêng
Eo biển măng-sơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ English Channel
Câu hỏi thường gặp
英仏海峡 nghĩa là gì?
英仏海峡 (danh từ riêng) nghĩa là Eo biển măng-sơ.
英仏海峡 đọc là gì?
英仏海峡 đọc là えいふつかいきょう (romaji: eifutsukaikyō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.