氷
Nghĩa của 氷
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice
- Danh từ shaved ice (usually served with flavored simple syrup)
Cách viết khác: 凍り
Từ liên quan với 氷
Từ ghép có 氷
Câu ví dụ với 氷
- 我々の重みで氷が割れるだろう。 Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186256
- 氷が溶けると水になる。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85396
- 氷のように冷たい。 Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.