TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かき氷(ごおり)

từ thông dụng
かきごおりkakigōri giọng máy của trình duyệt

かき氷 nghĩa là đá bào.

Nghĩa của かき氷

Danh từ

  1. Đá bào.

Cách viết khác: カキ氷, 欠き氷, 掻き氷, 欠氷

Câu ví dụ với かき氷

  • アイスかかき氷が食べたい。 Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3635282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaved ice (usually served with flavored simple syrup); Italian ice; snow cone; sno-cone

Câu hỏi thường gặp

かき氷 nghĩa là gì?

かき氷 (danh từ) nghĩa là đá bào.

かき氷 đọc là gì?

かき氷 đọc là かきごおり (romaji: kakigōri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.