かき氷
かき氷 nghĩa là đá bào.
Nghĩa của かき氷
Danh từ
- Đá bào.
Cách viết khác: カキ氷, 欠き氷, 掻き氷, 欠氷
Câu ví dụ với かき氷
- アイスかかき氷が食べたい。 Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3635282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shaved ice (usually served with flavored simple syrup); Italian ice; snow cone; sno-cone
Câu hỏi thường gặp
かき氷 nghĩa là gì?
かき氷 (danh từ) nghĩa là đá bào.
かき氷 đọc là gì?
かき氷 đọc là かきごおり (romaji: kakigōri).