TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

氷帽(ひょうぼう)

ひょうぼうhyōbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 氷 ?·帽 mạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

氷帽 nghĩa là chỏm băng.

Nghĩa của 氷帽

Danh từ

  1. Chỏm băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice cap

Câu hỏi thường gặp

氷帽 nghĩa là gì?

氷帽 (danh từ) nghĩa là chỏm băng.

氷帽 đọc là gì?

氷帽 đọc là ひょうぼう (romaji: hyōbō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.