TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メタン系炭化水素(けいたんかすいそ)

メタンけいたんかすいそmetankeitankasuiso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 系 hệ·炭 ?·化 hoá·水 thủy·素 tố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

メタン系炭化水素 nghĩa là ankan, hoàn chất.

Nghĩa của メタン系炭化水素

Danh từ

  1. hiếm Ankan, hoàn chất.

Từ liên quan với メタン系炭化水素

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkane (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

メタン系炭化水素 nghĩa là gì?

メタン系炭化水素 (danh từ) nghĩa là ankan, hoàn chất.

メタン系炭化水素 đọc là gì?

メタン系炭化水素 đọc là メタンけいたんかすいそ (romaji: metankeitankasuiso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.